army officer

army officer

A retired army officer plants flowers in his garden.

Định nghĩa

Danh từ: Sĩ quan quân đội, chỉ một người giữ chức vụ chỉ huy trong lực lượng quân đội, thường đã qua đào tạo chuyên nghiệp mang quân hàm.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy một sĩ quan quân đội đã nghỉ hưu.)
  • (Sĩ quan quân đội ra lệnh cho quân lính của mình.)
  • ( ấy trở thành sĩ quan quân đội sau khi tốt nghiệp học viện quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a commissioned army officer": một sĩ quan quân đội được bổ nhiệm chính thức ( quân hàm do nhà nước phong).
    • He was a commissioned army officer in the infantry. (Anh ấy một sĩ quan quân đội được bổ nhiệm trong bộ binh.)
  • "to serve as an army officer": phục vụ với tư cách sĩ quan quân đội.
    • She served as an army officer for twenty years. ( ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan quân đội trong hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Army officer's uniform (n): quân phục sĩ quan.
    • The army officer's uniform is very formal. (Quân phục sĩ quan rất trang trọng.)
  • Army officer rank (n): quân hàm sĩ quan.
    • He was promoted to a higher army officer rank. (Anh ấy được thăng lên quân hàm sĩ quan cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Military officer: sĩ quan quân đội (nói chung).
  • Commissioned officer: sĩ quan được bổ nhiệm ( quân hàm chính thức).
  • Commander: người chỉ huy (có thể dùng rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "to be an army officer through and through": một sĩ quan quân đội chính hiệu, toàn diện.
    • He is an army officer through and through, disciplined and loyal. (Anh ấy một sĩ quan quân đội chính hiệu, kỷ luật trung thành.)